Chỉ Plus Chỉ Pro So sánh 2 phiên bản Plus Pro
LỰA CHỌN MÀU (2 mục)
Màu ngoại thất ICE WHITE · JIGUANG SILVER · GREYISH PLUM METALLIC · FLUID GREY · ONYX BLACK METALLIC ICE WHITE · JIGUANG SILVER · GREYISH PLUM METALLIC · FLUID GREY · ONYX BLACK METALLIC Màu nội thất CHARCOAL CHARCOAL
Thông số kỹ thuật (11 mục)
Kích thước Dài*Rộng*Cao (mm) 4700x1843x1460 4700x1843x1460 Chiều dài cơ sở (mm) 2730 2730 Dung tích khoang hành lý (L)) 405 405 Trọng lượng không tải (kg) 1470 1470 Khoảng sáng gầm xe (mm) 146(full load) 146(full load) Số chỗ ngồi 5 5 Dung tích bình nhiên liệu (L) 50 50 Bán kính vòng quay (m) 5,7 5,7 Mức tiêu thụ nhiên liệu theo tiêu chuẩn WLTC (L/100 km) 6,35 6,35 Tốc độ tối đa (km/h) 205 205 Chỉ số octan nhiên liệu khuyến nghị Gasoline 92# Gasoline 92#
Hệ truyền động (6 mục)
Loại hệ truyền động ICE (ĐộngCơ Xăng) ICE (ĐộngCơ Xăng) Động cơ 1,5T(BHE15) 1,5T(BHE15) Dung tích xi-lanh (ml) 1499 1499 Công suất tối đa (Ps/rpm) 172/5500 172/5500 Mô-men xoắn cực đại (N·m@vòng/phút) 290/(2000 -3500) 290/(2000 -3500) Hộp số 7DCT 7DCT
Khung gầm (8 mục)
Hệ thống treo (Trước/Sau) Trước: Macpherson · Sau: Liên kết đa điểm Trước: Macpherson · Sau: Liên kết đa điểm Hệ thống phanh (Trước/Sau) Trước: Đĩa thông gió · Sau: Đĩa đặc Trước: Đĩa thông gió · Sau: Đĩa đặc Hệ dẫn động FWD FWD Trợ lực lái điện tử EPAS ✓ ✓ Phanh tay điện tử EPB ✓ ✓ Giữ phanh tự động (Auto Hold) ✓ ✓ Lựa chọn chế độ lái ✓ ✓ Kích thước lốp 225/45 R18 225/45 R18
Safety (13 mục)
Túi khí phía trước (Người lái & Hành khách) ✓ ✓ Túi khí bên phía trước ✓ ✓ Túi khí rèm ✓ ✓ Nhắc nhở cài dây an toàn hàng ghế trước ✓ ✓ Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) ✓ ✓ Hệ thống chống bó cứng phanh ABS ✓ ✓ Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD ✓ ✓ Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS ✓ ✓ Hệ thống cân bằng điện tử ESC ✓ ✓ Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC ✓ ✓ Khóa an toàn trẻ em cơ học ✓ ✓ Hệ thống chống trộm điện tử ✓ ✓ Thiết bị ghi dữ liệu sự kiện (EDR) ✓ ✓
Tiện nghi & Thoải mái (7 mục)
2 chìa khóa cơ ✓ ✓ 2 chìa khóa điều khiển từ xa ✓ ✓ Điều hòa tự động 2 vùng độc lập ✓ ✓ Cửa gió điều hòa hàng ghế sau ✓ ✓ Lọc không khí N95 ✓ ✓ Khởi động không cần chìa ✓ ✓ Mở cửa không cần chìa ✓ ✓
ADAS (3 mục)
Cảm biến sau ✓ ✓ Hệ thống ga tự động ✓ ✓ Camera toàn cảnh 360 độ ✓ ✓
Ngoại thất (20 mục)
Kính chắn gió cách âm & chống nắng ✓ ✓ Kính cửa trước màu xanh ✓ ✓ Kính cửa sau tối màu (riêng tư) ✓ ✓ Kính 4 cửa chỉnh điện – một chạm lên/xuống (chống kẹt) ✓ ✓ Điều khiển kính từ xa ✓ ✓ Gạt mưa tự động ✓ ✓ Sấy kính sau bằng điện chống mờ ✓ ✓ Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, gập điện ✓ ✓ Sưởi gương chiếu hậu ngoài — ✓ Đèn pha LED ✓ ✓ Chức năng trễ tắt đèn ✓ ✓ Đèn pha tự động bật/tắt ✓ ✓ Đèn xi-nhan LED ✓ ✓ Đèn LED ban ngày ✓ ✓ Đèn sương mù sau LED ✓ ✓ Đèn hậu LED ✓ ✓ Đèn phanh trên cao ✓ ✓ Cửa sổ trời toàn cảnh mở được — ✓ Rèm che cửa sổ trời chỉnh điện — ✓ Cốp sau mở cơ ✓ ✓
Nội thất (18 mục)
Đèn viền nội thất đổi màu, hiệu ứng — ✓ Vô lăng bọc da microfiber ✓ ✓ Vô lăng chỉnh tay 4 hướng ✓ ✓ Gương chiếu hậu trong xe chỉnh tay chống chói ✓ — Gương chiếu hậu trong xe tự động chống chói — ✓ Gương chiếu hậu trong xe có viền ✓ — Gương chiếu hậu trong xe không viền — ✓ Chất liệu ghế Vinyl seat PVC+suede Vinyl seat PVC+suede Ghế lái chỉnh điện 6 hướng ✓ ✓ Ghế phụ chỉnh điện 4 hướng ✓ ✓ Hàng ghế thứ hai gập theo tỷ lệ ✓ ✓ Thông gió ghế lái — ✓ Thông gió ghế phụ — ✓ Nhớ vị trí ghế lái — ✓ 2 chìa khóa cơ ✓ ✓ 2 chìa khóa điều khiển từ xa — ✓ Điều hòa tự động 2 vùng độc lập ✓ ✓ Cửa gió điều hòa hàng ghế sau — ✓
Buồng lái thông minh (13 mục)
Apple CarPlay & Android Auto ✓ ✓ Màn hình cảm ứng trung tâm 15,4 inch ✓ ✓ Bảng đồng hồ kỹ thuật số HD 12,3 inch tùy biến ✓ ✓ Radio FM ✓ ✓ Radio AM ✓ ✓ Radio DAB — — 1 cổng USB Type A ✓ ✓ 2 cổng USB Type C ✓ ✓ Sạc không dây 50W — ✓ Kết nối Bluetooth ✓ ✓ Hệ thống âm thanh 8 loa ✓ — Hệ thống âm thanh 14 loa — ✓ Thông gió cabin thông minh (hẹn giờ & duy trì sau khi tắt xe) ✓ ✓