Chỉ Pro Chỉ Halo So sánh 2 phiên bản Pro Halo
Thông số kỹ thuật (7 mục)
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.460 x 1.845 x 1.573 4.460 x 1.845 x 1.573 Chiều dài cơ sở (mm) 2.755 2.755 Sức chứa cốp xe (L) 350 - 450 350 - 450 Tự trọng (kg) 1.820 1.820 Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) 191 191 Phạm vi chạy điện hoàn toàn theo tiêu chuẩn WLTP (km) 435 435 Tốc độ tối đa (km/h) 180 180
Động cơ điện và pin (9 mục)
Công suất cực đại của động cơ (kW) 200 kW / 268 hp 200 kW / 268 hp Mô-men xoắn cực đại của động cơ (N·m) 343 Nm 343 Nm Loại pin NCM NCM Dung lượng pin (kWh) 66 66 Tiêu thụ năng lượng (kWh/100km) 17,6 17,6 Công suất sạc DC tối đa (kW) 150 150 Thời gian sạc nhanh DC (10% - 80% SoC) (phút) 30 30 Công suất sạc AC tối đa (kW) 11 11 Cấp điện trực tiếp cho thiết bị bên ngoài (V2L) Có (3,3 kW) Có (3,3 kW)
Khung gầm (8 mục)
Hệ thống treo (Trước/Sau) McPherson / Multi-link McPherson / Multi-link Dẫn động RWD RWD Hệ thống phanh (Trước/Sau) Đĩa tản nhiệt / Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt / Đĩa tản nhiệt Phanh tay điện tử Có, tích hợp Auto Hold Có, tích hợp Auto Hold Tùy chọn chế độ lái ✓ ✓ Thu hồi năng lượng khi phanh ✓ ✓ Kích thước lốp 235/50 R19 235/50 R19 Thương hiệu lốp Kumho Continental
An toàn (13 mục)
Túi khí kép phía trước ✓ ✓ Túi khí bên hông phía trước ✓ ✓ Túi khí rèm bên ✓ ✓ Túi khí giữa 2 ghế trước ✓ ✓ Ổn định thân xe điện tử ESC ✓ ✓ Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA ✓ ✓ Kiểm soát đổ đèo HDC ✓ ✓ Hệ thống chống lật ARP ✓ ✓ Cảm biến lốp TPMS ✓ ✓ Camera toàn cảnh quan sát 360° ✓ ✓ Quan sát gầm xe trong suốt 180° ✓ ✓ Cảnh báo tốc độ thấp ✓ ✓ ISOFIX Trước / Sau Trước / Sau
ADAS (15 mục)
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✓ ✓ Phanh khẩn cấp tự động (AEB) ✓ ✓ Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) ✓ ✓ Cảnh báo chệch làn đường (LDW) ✓ ✓ Hỗ trợ đường cao tốc (HWA) ✓ ✓ Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước (FCTA) — ✓ Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) ✓ ✓ Cảnh báo va chạm phía sau (RCW) ✓ ✓ Cảnh báo điểm mù (BSD) ✓ ✓ Cảnh báo mở cửa (DOW) ✓ ✓ Cảm biến đỗ xe Trước / Sau Trước / Sau Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✓ ✓ Hỗ trợ giữ làn đường khẩn cấp (ELKA) ✓ ✓ Hỗ trợ điều khiển tránh va chạm (EMA) — ✓ Hỗ trợ kẹt xe (TJA) ✓ ✓
Nội thất (4 mục)
Vô lăng Da nhân tạo · chỉnh 4 hướng Da nhân tạo · chỉnh 4 hướng Ghế Da nhân tạo · hàng trước chỉnh điện 6 hướng, thông gió, ghế lái nhớ vị trí Da nhân tạo · hàng trước chỉnh điện 6 hướng, thông gió, ghế lái nhớ vị trí Hàng ghế 2 Chia 60:40 Chia 60:40, tích hợp tựa tay Gương chiếu hậu trong xe Không viền Không viền
Tiện nghi và thoải mái (5 mục)
Khởi động không cần chìa khóa ✓ ✓ Mở cửa không cần chìa khóa ✓ ✓ Điều hòa Tự động, 2 vùng Tự động, 2 vùng Cửa gió điều hòa phía sau ✓ ✓ Cảm biến gạt mưa ✓ ✓
Buồng lái thông minh (10 mục)
Apple CarPlay & Android Auto ✓ ✓ Đồng hồ lái 10,2 inch 10,2 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 15,4 inch 15,4 inch Bộ nhớ trong 128 GB 128 GB Sạc không dây — 15 W x 2 Hệ thống loa 8 loa 14 loa Harman Kardon Đèn viền nội thất — ✓ Giắc cắm USB Trước x 1 / Sau x 2 Trước x 1 / Sau x 2 Giắc cắm USB cho DVR ✓ ✓ Ổ cắm 12V Hàng ghế trước x 1 / Cốp xe x 1 Hàng ghế trước x 1 / Cốp xe x 1
Ngoại thất (8 mục)
Đèn pha LED LED Đèn chạy ban ngày LED LED Đèn chiếu sáng phía trước tự động bật/tắt ✓ ✓ Kính trời Toàn cảnh, cách nhiệt Toàn cảnh, cách nhiệt Cửa sổ 4 cửa Không viền · tích hợp 1 chạm chống kẹt Không viền · tích hợp 1 chạm chống kẹt Cửa kính hàng ghế thứ hai tối màu ✓ ✓ Gương chiếu hậu bên ngoài không viền Tích hợp gập điện, sưởi, nhớ vị trí Tích hợp gập điện, sưởi, nhớ vị trí Cốp sau Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí
Lựa chọn màu (2 mục)
Màu ngoại thất Onyx Black · Tech Magenta · Grid Grey · Silver · Crystal White · Palace Beige Onyx Black · Tech Magenta · Grid Grey · Silver · Crystal White · Palace Beige Màu nội thất Stone Grey + Black · Rose + Black Stone Grey + Black · Rose + Black